Hán: 嬰孩 Anh: A new born child. Pháp: Le nouveau né. Anh: Ðứa trẻ mới lọt lòng mẹ, đứa bé con. Hài: Bé con. Anh...
Glossary Term: ANH
Anh lạcAnh lạc
Hán: 瑛珞 Anh: A string of pearls. Pháp: Un collier des perles. Anh: Loại đá quí đẹp như ngọc. Lạc: Một loại ngọc. Anh lạcHán: 瑛珞...
Anh linhAnh linh
Hán: 英靈 Anh: Miraculous, the soul. Pháp: Miraculeux, l’âme. Anh: Ðẹp nhất, quí nhất, tài giỏi hơn người. Linh: Linh hồn, thiêng liêng. 1. Anh linhHán:...
Anh nhiAnh nhi
Hán: 嬰兒 Anh: Little child. Pháp: Petit enfant. Anh: Ðứa trẻ mới lọt lòng mẹ, đứa bé con. Nhi: Con, con nói với cha mẹ...
Anh phongAnh phong
Hán: 英風 Anh: The noble appearance. Pháp: Une apparence noble. Anh: Ðẹp nhất, quí nhất, tài giỏi hơn người. Phong: Dáng dấp bên ngoài. Anh...
Anh tuấnAnh tuấn
Hán: 英俊 Anh: Eminent. Pháp: Éminent. Anh: Ðẹp nhất, quí nhất, tài giỏi hơn người. Tuấn: Tài trí hơn người. Anh tuấnHán: 英俊 Anh: Eminent. Pháp: Éminent....
Ao thất bửuAo thất bửu
Hán: 七寶池 Anh: The pond of seven precious things; Seven gems pond Pháp: L’étang en sept objets précieux. Thất bửu (Thất bảo)...