Hán: 厄 Tai nạn khổ sở. Tai hoạ việc rắc rối phải gánh chịu: ách giữa đàng quàng vào cổ (tục...
Glossary Term: ÁCH
Ách đấtÁch đất
Anh: The calamity by tremble of earth. Pháp: La calamité par tremblement de terre. Ách đấtAnh: The calamity by tremble of earth. Pháp: La...
Ách nướcÁch nước
Anh: The flood. Pháp: Le déluge. Ách nướcAnh: The flood. Pháp: Le déluge. Ách nước, Hán ... More, Hán văn gọi là Thủy ách,...