Hán: 英靈 Anh: Miraculous, the soul. Pháp: Miraculeux, l’âme. Anh: Ðẹp nhất, quí nhất, tài giỏi hơn người. Linh: Linh hồn, thiêng liêng. 1. Anh linh...
Glossary Term: AN
Anh nhiAnh nhi
Hán: 嬰兒 Anh: Little child. Pháp: Petit enfant. Anh: Ðứa trẻ mới lọt lòng mẹ, đứa bé con. Nhi: Con, con nói với cha mẹ...
Anh phongAnh phong
Hán: 英風 Anh: The noble appearance. Pháp: Une apparence noble. Anh: Ðẹp nhất, quí nhất, tài giỏi hơn người. Phong: Dáng dấp bên ngoài. Anh...
Anh tuấnAnh tuấn
Hán: 英俊 Anh: Eminent. Pháp: Éminent. Anh: Ðẹp nhất, quí nhất, tài giỏi hơn người. Tuấn: Tài trí hơn người. Anh tuấnHán: 英俊 Anh: Eminent. Pháp: Éminent....