Anh: The calamity by tremble of earth.
Pháp: La calamité par tremblement de terre.
ÁchHán: 厄
• Tai nạn khổ sở.
... More đất, Hán văn gọi là Ðịa áchHán: 厄
• Tai nạn khổ sở.
... More, là tai nạn khốn khổ do sự biến đổi của mặt đất gây ra như: Ðộng đất, đất sụp,…
TNHT: ÁchHán: 厄
• Tai nạn khổ sở.
... More đất rắp nhồi trường náo nhiệt.